pneumocystis carinii pneumonia
A doctor examines a chest X-ray showing signs of pneumocystis carinii pneumonia.
Định nghĩa
Danh từ:
- Viêm phổi do Pneumocystis carinii: Một loại viêm phổi xảy ra ở trẻ sơ sinh hoặc ở những người có hệ miễn dịch bị suy yếu (ví dụ như bệnh nhân AIDS). Đây là một bệnh nhiễm trùng cơ hội, thường do nấm Pneumocystis jirovecii (trước đây gọi là Pneumocystis carinii) gây ra.
Ví dụ sử dụng
- (Viêm phổi do Pneumocystis carinii là một bệnh nhiễm trùng cơ hội phổ biến ở bệnh nhân HIV/AIDS.)
- (Trẻ sơ sinh có hệ miễn dịch yếu có nguy cơ cao mắc viêm phổi do Pneumocystis carinii.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "PCP": Viết tắt thông dụng của (hiện nay thường được gọi là ).
- PCP was a leading cause of death among AIDS patients before antiretroviral therapy. (PCP là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở bệnh nhân AIDS trước khi có liệu pháp kháng retrovirus.)
Biến thể và từ gần giống
- Pneumocystis jirovecii pneumonia: Tên gọi hiện đại, chính xác hơn của loại viêm phổi này (do nấm gây ra).
- Pneumocystis jirovecii pneumonia is diagnosed through bronchoscopy or sputum analysis. (Viêm phổi do Pneumocystis jirovecii được chẩn đoán qua nội soi phế quản hoặc phân tích đờm.)
Từ đồng nghĩa
- Viêm phổi do nấm Pneumocystis: Cách gọi thông thường.
- PCP: Viết tắt y khoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể cho thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
- "Opportunistic infection": Nhiễm trùng cơ hội (một khái niệm liên quan, không phải thành ngữ trực tiếp).